KHẢI HOÀN

Thiết kế theo EN 12193 · mô phỏng DIALux trước khi lắp

Giải pháp đèn LED thể thao

Không chỉ bán đèn: mỗi sân được thiết kế chiếu sáng theo chuẩn EN 12193, mô phỏng trên DIALux với tệp IES của đúng model — bạn biết trước sân sẽ sáng bao nhiêu lux, đều đến đâu và chói hay không, thay vì lắp xong mới biết. Đèn pha thể thao Unilumin, INSHINELUX, Mecree cho sân bóng, sân tennis, sân bóng rổ và sân vận động.

  • Độ rọi mô phỏng trướcBằng file IES của chính model bạn chọn
  • Đo nghiệm thu khi bàn giaoCó biên bản lux thực tế tại sân
  • Nhập khẩu chính hãngĐầy đủ CO/CQ, bảo hành theo hãng
  • Chống nước, chống va đậpĐạt IP67 · IK08, dùng được vùng ven biển

Hồ sơ DIALux · Sân vận động — chuẩn truyền hình

Số liệu thật
1.868
lux trung bình
0,91
đồng đều U₀
35 – 44
chói GR (< 50)

112 × LK-1500A1 1.500 W (ULK-V) · 4 cột góc, đèn treo ở cao độ 29–32 m · lưới 19 × 13 điểm đo. Xem bốn hồ sơ →

hồ sơ DIALux mẫu, số liệu thật
4
model đèn pha thể thao
13
hồ sơ sân vận động, U₀ 0,91
1.868 lux
chuẩn thiết kế chiếu sáng
EN 12193

Giải pháp chiếu sáng

Đủ sáng chỉ là điểm xuất phát. Sáng đều đến từng góc sân mới là thiết kế.

Mua đúng đèn xịn nhưng đặt sai chỗ, sai góc, sai chiều cao cột thì vẫn ra một mặt sân chỗ chói chỗ tối. Bốn chỉ số dưới đây là thứ chuẩn chiếu sáng thể thao EN 12193 yêu cầu một hồ sơ phải trả lời được — trước khi ai đó báo cho bạn con số “bao nhiêu bộ, bao nhiêu W”. Chúng tôi thiết kế theo chuẩn đó và mô phỏng trên DIALux trước khi lắp.

Độ rọi

lux

Sân có đủ sáng không

Lượng ánh sáng rơi xuống mặt cỏ. Thiếu thì bóng đi nhanh là mất dấu; thừa thì tiền điện đội lên vô ích.

Ước tính được ở dưới

Độ đồng đều

U₀

Sáng có đều khắp sân không

Bằng chỗ tối nhất chia cho mức trung bình. Đây là chỉ số phân biệt một hồ sơ thiết kế thật với việc chia đều số đèn cho số cột.

Ước tính được ở dưới

Chống chói

GR

Cầu thủ có bị loá không

Đèn đặt sau khung thành hoặc hạ quá thấp sẽ chiếu thẳng vào mắt thủ môn khi ngước lên đón bóng bổng.

Cần hồ sơ thiết kế

Ánh sáng tràn

spill

Có hắt sang nhà bên cạnh không

Sân trong khu dân cư mà để ánh sáng tràn sang cửa sổ hàng xóm là nguồn khiếu nại phổ biến nhất, và là thứ khó sửa nhất sau khi đã dựng cột.

Cần hồ sơ thiết kế

Môn thể thao

Cỡ sân:

Các cấp lấy theo EN 12193 — chuẩn chiếu sáng thể thao châu Âu, cũng là chuẩn các hồ sơ thiết kế ở Việt Nam hay viện dẫn. Mỗi cấp quy định bốn thứ: độ rọi ngang duy trì, độ đồng đều U₀, chỉ số hoàn màu Ra và chỉ số chói GR. Mỗi môn một ngưỡng khác nhau: sân bóng đá 200 lux là đã đạt cấp II, còn sân tennis cần 300 lux và đều hơn — bóng nhỏ, bay nhanh. Bảng dưới đây là ngưỡng cho sân bóng đá. Đây là mức tham chiếu, không phải quy định bắt buộc: chuẩn áp dụng cho sân của bạn còn tuỳ hạng thi đấu và đơn vị quản lý giải.

Ngưỡng EN 12193 cho Sân bóng đá: độ rọi, độ đồng đều, hoàn màu, chói
Cấp sử dụngĐộ rọiĐồng đều U₀Hoàn màu RaChói GRGhi chú
Cấp III — Tập luyện, giải trí≥ 75 lux≥ 0,5≥ 60≤ 55Mức sàn của chuẩn. Sân cho thuê ở Việt Nam thường đặt cao hơn nhiều
Cấp II — Thi đấu câu lạc bộ, giải địa phươngđang đạt≥ 200 lux≥ 0,6≥ 60≤ 55Mức phần lớn sân cho thuê và sân trường nhắm tới
Cấp I — Thi đấu quốc gia, có khán giả≥ 500 lux≥ 0,7≥ 70≤ 55Sân có khán đài, giải cấp tỉnh và quốc gia
Giải FIFA, truyền hình trực tiếp≥ 1.500 lux≥ 0,7≥ 80≤ 50Mức truyền hình theo EN 12193; FIFA chia tiếp thành bốn hạng A–D với cả độ rọi đứng cho máy quay — xem bảng chuẩn liên đoàn bên dưới. Hồ sơ sân vận động của chúng tôi: 1.868 lux

Ra: chỉ số hoàn màu, càng cao màu áo và màu bóng càng đúng. GR: chỉ số chói, đo tại mắt cầu thủ, càng thấp càng dễ chịu — ngoài trời không quá 50. Chiều cao cột thường dùng cho sân bóng đá: 12 – 40 m.

Chuẩn liên đoàn cho sân 7 người

Sân 7 người không có luật FIFA, nên cũng không có chuẩn chiếu sáng riêng của liên đoàn. Áp dụng bảng EN 12193 bóng đá ở trên: cấp II (200 lux, U₀ 0,6) là mức phần lớn sân cho thuê nhắm tới, cấp I (500 lux) cho sân có khán đài.

Thử một cấu hình đèn

Kéo các thanh dưới đây để xem cấu hình đèn đổ xuống mặt sân ra sao. Ô màu là độ rọi tại từng điểm trên sân — càng sáng màu càng nhiều lux, và chỗ tối nhất chính là chỗ quyết định độ đồng đều. Công cụ này ước tính được hai trong bốn chỉ số ở trên; chống chói và ánh sáng tràn phụ thuộc vị trí người xem và hình dạng khu đất xung quanh, phải tính trên hồ sơ thiết kế thật.

Sân 7 người · 50 × 30 m

Chuẩn kích thước:
Sân 7 người phổ biến 50 × 30 m (không có chuẩn FIFA, theo thực tế cho thuê)
Vùng tính EN 12193:
Toàn mặt sân — lưới đo 17 × 10 điểm, bước 3,1 m
Cột thường dùng:
10 – 12 m
Đèn thường dùng:
300 – 600 W

Kiểu bố trí đèn

Mô hình đang giả định

  • Đèn chia đều hai cạnh dài của sân, 5 cột mỗi bên, cột lùi 3 m khỏi đường biên — không đặt sau khung thành, vì hướng đó chiếu thẳng vào mắt thủ môn.
  • Góc nhìn từ tim sân lên đèn: 34° — FIFA khuyến nghị 25 – 45° (Lighting Guide, mục 8.7). Đang trong khoảng.
  • Mỗi đèn ngắm một ô riêng trải kín mặt sân, kể cả bốn góc — đây chính là chỗ quyết định độ đồng đều. Đèn ngắm gần chân cột dùng góc rộng hơn 1,6 lần, đèn ném xa dùng góc hẹp — đúng cách các hồ sơ thiết kế thật phối hai loại quang học (12° và 45°).
0501001502003005007501k1.5k2k2.5k

lux — thang màu cố định, số in đậm là ngưỡng cấp của bóng đá

Độ rọi theo từng phần sân
Phần sânTrung bìnhThấp nhấtU₀ vùngĐạt
Hai vòng cấm2251770,79Cấp II
Giữa sân2592540,98Cấp II
Hai biên dọc2292010,88Cấp II
Bốn góc sân1991560,79Cấp III

Độ rọi trung bình

240lux

Chỗ tối nhất

156lux

Độ đồng đều U₀

0,65

Tổng công suất

8,0kW

Điện một năm · 5h/ngày

14.600kWh

Tổng quang thông

1.040nghìn lm

ĐẠTCấu hình này đạt Cấp II — Thi đấu câu lạc bộ, giải địa phương — cần 200 lux và đồng đều ≥ 0,6.

Đây là bản ước tính, không phải hồ sơ thiết kế

Công cụ này mô hình hoá chùm sáng bằng phân bố Gauss, lấy hiệu suất đèn 130 lm/W (quang thông sau quang học, theo tệp IES thật — không lấy số quảng cáo) và hệ số bảo dưỡng 0,8 (trừ hao bụi bám và suy giảm quang thông theo thời gian). Mô hình đã được đối chiếu với 6 hồ sơ thiết kế DIALux thật của nhà cung cấp (sân 11 người, sân vận động, tennis, bóng rổ): độ rọi trung bình lệch trong khoảng ±15%, độ đồng đều lệch khoảng 0,1 — đủ để hình dung, chưa đủ để nghiệm thu.

Mỗi model đèn có một đường cong phân bố cường độ riêng, ghi trong tệp quang học IES của nhà sản xuất — hồ sơ nghiệm thu phải chạy trên tệp đó. Dùng bảng này để hình dung quan hệ giữa công suất, góc chiếu, chiều cao cột và số đèn; đừng dùng nó thay bản vẽ.

Gửi kích thước sân và mục đích sử dụng, chúng tôi tính lại trên model đèn cụ thể: 0888 922 766

Hồ sơ thiết kế mẫu

Bốn hồ sơ mô phỏng thật, tính trên tệp quang học của đúng model đèn

Công cụ ước tính ở trên là để hình dung. Còn đây là cách một hồ sơ chiếu sáng thật trông như thế nào: chạy trên DIALux với tệp IES của từng model, có toạ độ từng đèn, điểm ngắm, lưới điểm đo và bản đồ màu giả. Số liệu chép nguyên từ hồ sơ, không làm tròn lên.

Bản đồ màu giả độ rọi sân 11 người, 48 đèn R350: mặt sân vàng cam đều, viền xanh ngoài biên

Bóng đá · 90 × 57 m

Sân bóng đá 11 người

Trung bình
343 lux
Đồng đều U₀
0,70
Thấp nhất
239 lux
Cao nhất
524 lux

Cấp II EN 12193 (≥ 200 lux, U₀ ≥ 0,6)

  • Đèn: 48 × R350 500 W — 36 bộ góc 12° ném xa, 12 bộ góc 45° phủ vùng gần cột
  • Cột: 4 cột góc, cao 15 m
  • Tổng công suất: 25,2 kW · hệ số bảo dưỡng 0,85

Bốn cột góc thay vì cột biên: không cột nào đứng trong tầm nhìn thủ môn, và mỗi đèn được ngắm riêng một điểm — 12 điểm ngắm trên mỗi cột.

Bản đồ màu giả sân vận động 112 đèn: toàn mặt sân đỏ đều, không vệt tối

Bóng đá · 97 × 65 m

Sân vận động — chuẩn truyền hình

Trung bình
1.868 lux
Đồng đều U₀
0,91
Thấp nhất
1.693 lux
Cao nhất
2.003 lux

Vượt mức truyền hình trực tiếp (≥ 1.000 lux, U₀ ≥ 0,7)

  • Đèn: 112 × LK-1500A1 1.500 W (ULK-V) — quang học D20 / D15 / D40, ~200.000 lm mỗi bộ
  • Cột: 4 cột góc, đèn treo ở cao độ 29–32 m
  • Tổng công suất: 168 kW · hệ số bảo dưỡng 0,90

Chỉ số chói GR đo tại 9 vị trí cầu thủ: 35–44, đều dưới ngưỡng 50 của EN 12193. Độ rọi thấp nhất bằng 85% cao nhất — mặt sân gần như phẳng về ánh sáng.

Bản đồ màu giả sân tennis 6 đèn: vùng thi đấu cam đỏ, khu chạy đà xanh

Tennis · 23,8 × 11 m (vùng thi đấu) trong khu 36 × 18 m

Sân tennis

Trung bình
644 lux
Đồng đều U₀
0,80
Thấp nhất
513 lux
Cao nhất
894 lux

Cấp I EN 12193 (≥ 500 lux, U₀ ≥ 0,7)

  • Đèn: 6 × R350 500 W, quang học 45°
  • Cột: 6 cột (3 mỗi bên), cao 7,5 m, lùi 1,6 m khỏi khu 36 × 18
  • Tổng công suất: 3,6 kW · hệ số bảo dưỡng 0,80

Phương án 8 đèn trên 4 cột (2 bộ mỗi cột) cho 825 lux nhưng U₀ chỉ 0,66 — nhiều đèn hơn không đồng nghĩa đều hơn. 6 cột rải đều tốt hơn 4 cột dồn đèn.

Bản đồ màu giả sân bóng rổ 6 đèn: mặt sân cam đều

Bóng rổ · 28 × 15 m

Sân bóng rổ

Trung bình
436 lux
Đồng đều U₀
0,74
Thấp nhất
321 lux
Cao nhất
601 lux

Cấp II EN 12193 (≥ 200 lux, U₀ ≥ 0,6), tiệm cận cấp I

  • Đèn: 6 × R350 500 W, quang học 45°
  • Cột: 6 cột (3 mỗi bên), cao 7,5 m
  • Tổng công suất: 3,6 kW · hệ số bảo dưỡng 0,80

Phương án 8 đèn trên 4 cột cho 545 lux, U₀ 0,62 — sáng hơn nhưng kém đều hơn hẳn phương án 6 cột.

Đây là hồ sơ mô phỏng để chọn số đèn, chiều cao cột và góc ngắm trước khi thi công — chưa phải số đo nghiệm thu tại công trình. Sân của bạn sẽ được chạy một hồ sơ riêng theo đúng kích thước và vị trí cột.

0888 922 766

Chọn đèn theo sân

Sân nào, đèn nào — và hồ sơ nào đã chứng minh.

Mỗi cặp dưới đây đi kèm một hồ sơ DIALux đã chạy với đúng model đó, hoặc bảng thông số của hãng. Không có cặp nào ghép theo cảm tính.

  1. 01

    Sân 5 – 7 người, tennis, bóng rổ

    Cột 7,5 – 12 m, đèn phủ gần. Cần quang học rộng cho vùng dưới chân cột và một phần góc hẹp ném ra giữa sân.

    Đèn đề xuất
    KHR350Mecree
    500 / 600
    W
    160
    lm/W
    4
    quang học 12° → 50°×125°

    Bằng chứng: Hồ sơ DIALux tennis 6 đèn: 644 lux, U₀ 0,80 · bóng rổ 6 đèn: 436 lux, U₀ 0,74

    Xem hồ sơ tennis →
  2. 02

    Sân 11 người

    Bốn cột góc 15 – 25 m hoặc 6 – 8 cột biên. Phối hai quang học: 12° ném xa vào giữa sân, 45° phủ vùng gần cột.

    Đèn đề xuất
    KHR350Mecree
    48
    đèn × 500 W
    343
    lux trung bình
    0,70
    đồng đều U₀

    Bằng chứng: Hồ sơ DIALux sân 90 × 57 m, 4 cột góc 15 m — cấp II EN 12193

    Xem hồ sơ bóng đá 11 người →
  3. 03

    Sân vận động thi đấu

    Cột 30 – 40 m, đèn ném xa với khớp xoay chỉnh góc bước dưới 1° để ngắm từng đèn vào một điểm riêng trên sân.

    Đèn đề xuất
    ULK-VUnilumin Sports
    1.500
    W
    ≥ 195.000
    lm
    1.868
    lux — hồ sơ 112 đèn

    Bằng chứng: Hồ sơ DIALux sân vận động 97 × 65 m: U₀ 0,91, chói GR 35 – 44 tại 9 vị trí cầu thủ

    Xem hồ sơ vận động — chuẩn truyền hình →
  4. 04

    Sân vận động có truyền hình

    Máy quay cần thêm độ rọi đứng, màu đúng và không nhấp nháy ở chế độ quay chậm — FIFA hạng A–B: Ra ≥ 80, nhấp nháy < 1 %.

    Đèn đề xuất
    ULK-ProUnilumin Sports
    1.400 – 1.800
    W
    ≥ 90
    CRI · TLCI tới 90
    20 / 40 / 70°
    góc chiếu

    Bằng chứng: Thông số hãng: không nhấp nháy khi quay phim, đạt chuẩn phát sóng HDTV, điều khiển DMX / DALI

Đèn INSHINELUX (SKYWING SF14 chuyên tennis, SF16 – SF20, SF07, SF19, ISK-11) và Mecree KHR480 / KHR580 chưa có hồ sơ mô phỏng trên trang; bảng thông số và tệp IES gửi theo yêu cầu khi lên phương án.

Sản phẩm

13 model đèn pha thể thao, 3 hãng

Mỗi hãng một chỗ đứng: đèn công suất lớn cho sân vận động, đèn phủ gần cho sân nhỏ, và dòng chuyên cho từng môn. Thẻ nào có bảng thông số đầy đủ thì in hai con số quan trọng nhất; chưa có thì nói thẳng.

Bảng so sánh nhanh ↓

Bảng so sánh nhanh

4 model có bảng thông số đầy đủ, đặt cạnh nhau

Số chép từ bảng thông số của từng model; ô trống là thông số hãng không công bố trong bảng. Khoảng “a – b” là dải của các bản công suất trong cùng dòng.

So sánh thông số các model đèn
Thông sốUnilumin SportsULK-VUnilumin SportsULK-ProUniluminUnilumin Hera IIMecreeKHR350
Công suất1.500 W1.400 W – 1.800 W1.000 W – 1.500 W500 W · 600 W
Quang thông≥ 195.000 lm168.000 lm – 216.000 lm130.000 lm – 195.000 lm80.500 – 82.000 lm · 96.600 – 98.400 lm
Hiệu suất≥ 130 lm/W120 lm/W—160 lm/W
Hoàn màuRa > 80 · R9 > 0Ra ≥ 90—Ra 70 / 80 (chuẩn) / 90
Nhiệt độ màu5700 K5700 K ± 300 K—3000 / 4000 / 5000 / 5700 / 6500 K
Chống nước / va đậpIP67IP67 / IK08IP67 / IK08IP66
Góc chiếu / chỉnh gócNgang 0–180° · Đứng 0–160° (bước ≤ 1°)20° / 40° / 70°Ngang 0–180° · Đứng 0–160°12° · 25° · 45° · 50°×125°
Chống sét—10 KV—20 kV
Điều khiển—DMX512 · DALI · 0–10VDALI / DMX / 0–10V (tuỳ chọn)Không / 0–10 V / DALI / DMX
Tuổi thọ≥ 100.000 giờ100.000 giờ @ L70—L80B10 ≥ 80.000 giờ
Trọng lượng18,5 kg ± 1 kg51 kg—12,5 kg · 0,135 m² (1,45 sq.ft)

Quy trình một dự án chiếu sáng

Năm bước, mỗi bước bàn giao một trang hồ sơ.

Ảnh minh hoạ ở đây là đúng trang của hồ sơ DIALux đã chạy — mặt bằng cột, bản đồ màu giả, sơ đồ điểm ngắm, lưới điểm đo — không phải ảnh sưu tầm.

  1. Mặt bằng vị trí cột — hồ sơ sân 11 người
    01

    Khảo sát & mặt bằng

    Đo kích thước sân, vị trí có thể dựng cột hoặc treo đèn, nguồn điện, hướng nhà dân xung quanh. Chốt cấp thi đấu cần đạt theo EN 12193 hoặc FIFA.

    Bàn giao: Bản mặt bằng cột & cấp chiếu sáng mục tiêu

  2. Bản đồ màu giả — hồ sơ 112 đèn, 1.868 lux
    02

    Mô phỏng DIALux

    Chạy trên tệp IES của đúng model đèn định lắp. Ra lưới độ rọi, bản đồ màu giả, chỉ số GR — bạn biết trước sân sáng bao nhiêu lux, đều đến đâu.

    Bàn giao: Hồ sơ mô phỏng: lux trung bình, U₀, GR

  3. Sơ đồ điểm ngắm 112 đèn từ bốn cột góc
    03

    Bảng điểm ngắm

    Mỗi đèn một toạ độ và một điểm ngắm riêng trên sân. Đây là thứ tổ lắp cầm lên cột — không phải “chia đều rồi chỉnh bằng mắt”.

    Bàn giao: Bảng toạ độ đèn & điểm ngắm từng bộ

  4. Hoạt hình kỹ thuật cho thấy cách khớp gá xoay để cân chỉnh góc chiếu tại công trường.
    04

    Lắp đặt & cân chỉnh góc

    Dựng cột, đi dây, tủ điện; treo đèn và cân chỉnh khớp gá theo đúng bảng điểm ngắm — khớp xoay chỉnh được bước dưới 1° nên ngắm đúng điểm chứ không phải nấc gần nhất.

    Bàn giao: Hệ đèn ngắm đúng bảng thiết kế

  5. Lưới 19 × 13 điểm đo — hồ sơ sân vận động
    05

    Đo nghiệm thu

    Đo lux thực tế trên lưới điểm chuẩn EN 12193 và so với hồ sơ mô phỏng. Bàn giao kèm biên bản đo, bản vẽ hoàn công và chứng chỉ vật tư.

    Bàn giao: Biên bản đo lux · hoàn công · CO/CQ

Gửi kích thước sân và cấp thi đấu cần đạt — bước 1 và 2 làm trước khi bạn phải quyết định mua bộ đèn nào.

Bước tiếp theo

Gửi kích thước sân. Nhận hồ sơ mô phỏng.

Kích thước mặt bằng, cấp thi đấu cần đạt, vị trí có thể dựng cột — chúng tôi chạy hồ sơ DIALux với đúng model đèn rồi gửi phương án kèm dự toán tách từng hạng mục. Không thu phí tư vấn.

Nhận hồ sơ mô phỏng0888 922 766Thứ 2 – Thứ 7 · 08:00 – 18:00